Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "co giãn" (1)
co giãn
Tiếng Anh
Danh từstretch, shrink
Vải này có thể co giãn.
This fabric can stretch.
Từ liên quan "co giãn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "co giãn" (2)
Vải này có thể co giãn.
This fabric can stretch.
Do có gian lận, hội đồng đã quyết định hủy điểm của tất cả thí sinh.
Due to cheating, the committee decided to cancel all candidates' scores.
